Dịch

quintalejo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo khối lượng truyền thống của Bồ Đào Nha, thường tương đương với 29,4 kgdanh từA traditional Portuguese unit of mass, usually equivalent to 29.4 kg.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintalejoDạng gốc (base form)
  2. quintalejosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaquintalejo

AI