Dịch

quintal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kinˈtal/

Nghĩa chính

  1. Tạ (đơn vị đo khối lượng không chính thức bằng chính xác 100 kg)danh từquintal (an unofficial metric unit of mass equal to exactly 100 kg)
  2. Tạ, tạ trăm cân của Tây Ban Nha (đơn vị đo khối lượng truyền thống tương đương với 100 libras, hay khoảng 46 kg)danh từquintal, Spanish hundredweight (a traditional unit of mass equivalent to 100 libras, or about 46 kg)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintalDạng gốc (base form)
  2. quintalesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quintal métricoTạ mét (đơn vị khối lượng, bằng 100 kilôgam)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI