centena
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/θenˈtena/
Nghĩa chính
- Một đơn vị gồm một trăm đồ vậtdanh từa unit of one hundred objects
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centenaDạng gốc (base form)
- centenasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- hundredTiếng Anhtương đương