Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centenal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θenteˈnal/
Nghĩa chính
1
Cánh đồng lúa mạch
danh từ
barley field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centenal
Dạng gốc
(base form)
centenal
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cánh đồng lúa mạch
1
Cánh đồng lúa mạch
1
Cánh đồng lúa mạch