centenar
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/senteˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Một đơn vị gồm một trăm đồ vậtdanh từa unit of one hundred objects
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- centenarDạng gốc (base form)
- centenaresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Một đơn vị gồm một trăm đồ vật