Nghĩa chính
- Có nguồn gốc từ quinintính từkhông so sánh (not comparable)Derived from quinine
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quininic aciddanh từ | danh từ | Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quininic aciddanh từ | danh từ | Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine |