Dịch

quininic acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quininedanh từkhông đếm được (uncountable)A nitrogenous acid obtained as a yellow crystalline substance by the oxidation of quinine.

AI