Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quininic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nitrogenous acid obtained as a yellow crystalline substance by the oxidation of quinine.
AI
1
Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine
1
Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine
1
Axit nitơ thu được dưới dạng chất kết tinh màu vàng bằng quá trình oxy hóa quinine