Dịch

queerness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tính kỳ lạ hoặc kỳ quặcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being queer or odd.
  2. Có gì đó kỳ lạ; một sự kỳ lạdanh từđếm được (countable)Something queer; an oddity.
  3. Tính kỳ quặc, theo nghĩa là không tuân theo các chuẩn mực về tình dục hoặc giới tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being queer, in the sense of not conforming to sexual or gender norms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. queernessDạng gốc (base form)
  2. queernessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồng tính luyến ái
  1. không đếm được (uncountable)Homosexuality.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Francisco’s .

AI