Dịch

quarter-pounder

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chiếc bánh hamburger thịt bò có miếng bánh nặng khoảng 1/4 pound trước khi nấudanh từA beef hamburger whose patty weighed approximately a quarter of a pound before cooking.
  2. Chiếc bánh mì kẹp thịt với một miếng thịt có trọng lượng chưa nấu chín như vậy, thay thế cho thịt bòdanh từA burger with a patty of such uncooked weight, of an alternative to beef.
  3. Miếng bánh burger có trọng lượng chưa nấu chín như vậydanh từA burger patty of such uncooked weight.
  4. Có trọng lượng 1/4 poundtính từkhông so sánh (not comparable)Having a weight of a 1/4 of a pound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quarter-pounderDạng gốc (base form)
  2. quarter-poundersSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Loại thực phẩm tương tự như miếng bánh mì kẹp thịt có trọng lượng chưa nấu chín
  1. Loại thực phẩm tương tự như miếng bánh mì kẹp thịt có trọng lượng chưa nấu chín, chẳng hạn như thịt viênA food item similar to a burger patty of such uncooked weight, such as a meatball.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

AI