full-pounder
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Loại bánh mì kẹp thịt bò hamburger có miếng bánh nặng khoảng 1 pound trước khi được nấu chíndanh từA beef hamburger sandwich whose patty weighed approximately one pound prior to being cooked.
- Chiếc bánh mì kẹp thịt với một miếng thịt có trọng lượng chưa nấu chín như vậy, thay thế cho thịt bòdanh từA burger sandwich with a patty of such an uncooked weight, of an alternative to beef.
- Miếng bánh burger có trọng lượng chưa nấu chín như vậydanh từA burger patty of such an uncooked weight.
- Có trọng lượng của một poundtính từkhông so sánh (not comparable)Having the weight of one pound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- full-pounderDạng gốc (base form)
- full-poundersSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Loại thực phẩm tương tự như một miếng chả có trọng lượng chưa nấu chín
- Loại thực phẩm tương tự như một miếng chả có trọng lượng chưa nấu chín, chẳng hạn như thịt viênA food item similar to a patty of such an uncooked weight, such as a meatball.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)