Nghĩa chính
- Bước nhảy lượng tửdanh từThe discontinuous change of the state of an electron in an atom or molecule from one energy level to another.
- Sự thay đổi đột ngột và cực độdanh từAn abrupt, extreme change.
- Sự thay đổi lớn, to lớn và đáng kểdanh từA large, massive, significant change.
- Biểu hiện, để chuyển tiếp thực tế củađộng từTo manifest, to forward the reality of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quantum leapDạng gốc (base form)
- quantum leapsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Đan Mạchkvantespring
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . , , .Cuối cùng, có lẽ việc thực hành cầu nguyện tạo ra một bước nhảy vọt theo cách riêng của nó. Nó đưa chúng ta, một cách tự phát và không thể giải thích được, vào lĩnh vực năng lượng tâm linh.
- . […]MỘT BƯỚC TIẾN KHỔNG LỒ Nhân loại sắp đối mặt với một bước nhảy vọt về phía trước. [...]
- " " !Quantum Leap là một bộ phim tuyệt vời!