Dịch

quantum jump

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với quantum leapdanh từSynonym of quantum leap.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantum jumpNguyên thể (infinitive)
  2. quantum jumpsSố nhiều (plural)
  3. quantum jumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. quantum jumpingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với quantum leap
  1. Synonym of quantum leap.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

AI