Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với quantum leapdanh từSynonym of quantum leap.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quantum jumpNguyên thể (infinitive)
- quantum jumpsSố nhiều (plural)
- quantum jumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- quantum jumpingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với quantum leap
- Synonym of quantum leap.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa