qual
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kỳ thi đủ điều kiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Qualifying exam. An exam taken by someone (usually a grad student or prospective grad student) to measure their mastery in something, usually an academic field.
- Phân tích định tính, nghiên cứu định tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Qualitative analysis or research.
- Viết tắt của định tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Short for qualitative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- qualDạng gốc (base form)
- qualsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tal qualtrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Chưa qua chế biến và chưa được loại bỏ, tính theo trọng lượng |
Ví dụ
- , .Anh ấy từ chối nói thêm điều gì vì không muốn làm cô ấy phân tâm vào đêm trước kỳ thi đủ điều kiện.
- .Chúng tôi tin rằng cả phân tích định tính và định lượng đều có vai trò trong dịch vụ chuyên nghiệp.
- , , .Cuối cùng, tại trường sư phạm, tôi tìm thấy môn học bao gồm phương pháp định tính và định lượng.