Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quali
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của qualifying
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipping of qualifying.
2
Dạng rút gọn của qualifier
danh từ
Clipping of qualifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quali
Dạng gốc
(base form)
quali
s
Số nhiều
(plural)
quali
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quali
quali
ty
Chất lượng
danh từ
B1
quali
fied
Đủ tiêu chuẩn
tính từ, động từ
B1
quali
fy
Mô tả đặc tính, nêu phẩm chất
động từ, danh từ
B1
quali
ties
Số nhiều của quality
danh từ
B1
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng rút gọn của qualifying
2
Dạng rút gọn của qualifier
1
Dạng rút gọn của qualifying
2
Dạng rút gọn của qualifier
1
Dạng rút gọn của qualifying
2
Dạng rút gọn của qualifier