Dịch

quadriga

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ xe đua của người La Mã được kéo bởi bốn con ngựa xếp hàngdanh từA Roman racing chariot drawn by four horses abreast.
  2. Đội gồm bốn con ngựa, hoặc đôi khi là những động vật khác, đặc biệt được sử dụng trong đua xe ngựadanh từA team of four horses, or sometimes other animals, especially as used in chariot racing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quadrigaDạng gốc (base form)
  2. quadrigasSố nhiều (plural)
  3. quadrigae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquadrīgae

AI