Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
quadrigal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đội quadriga (đội bốn ngựa)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a quadriga (four horse team)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
quadriga
Nguồn gốc
(etymology)
quadriga
+
-al
từ tiếng Latinh
quadrīgālis
AI
1
Liên quan đến đội quadriga (đội bốn ngựa)
1
Liên quan đến đội quadriga (đội bốn ngựa)
1
Liên quan đến đội quadriga (đội bốn ngựa)