Dịch

quadrigatus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu bạc cỡ trung bình được đúc bởi Cộng hòa La Mã vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyêndanh từA medium-sized silver coin minted by the Roman Republic during the 3rd century B.C.E.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quadrigatusDạng gốc (base form)
  2. quadrigati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhquadrīgātus

AI