quadrigatus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng xu bạc cỡ trung bình được đúc bởi Cộng hòa La Mã vào thế kỷ thứ 3 trước Công nguyêndanh từA medium-sized silver coin minted by the Roman Republic during the 3rd century B.C.E.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quadrigatusDạng gốc (base form)
- quadrigati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhquadrīgātus