Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuadriga
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kwaˈdɾiɡa/
Nghĩa chính
1
Xe tứ mã, cỗ xe tứ mã
danh từ
quadriga
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuadriga
Dạng gốc
(base form)
cuadriga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quadriga
Cỗ xe đua của người La Mã được kéo bởi bốn con ngựa xếp hàng
AI
1
Xe tứ mã
1
Xe tứ mã
1
Xe tứ mã