Dịch

Qatar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ca-tadanh từ riêngA country in West Asia in the Middle East. Official name: State of Qatar. Capital: Doha.

Cụm từ (phrase)

State of Qatardanh từ riêngTên chính thức của Qatar: một quốc gia ở Tây Á, trên bán đảo Ả Rập
Q-maxtính từĐối với tàu hàng: tuân thủ các quy định về chiều rộng, chiều dài và mớn nước tối đa cho phép cập cảng khí hóa lỏng tại Qatar

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI