Dịch

Qatari

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người Qatardanh từA person from Qatar or of Qatari descent.
  2. Thuộc Qatartính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Qatar or the Qatari people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QatariDạng gốc (base form)
  2. QatarisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Qatar-i

  1. từ tiếng Ả Rậpقَطَرqaṭar

Ví dụ

  • .Algeria nghi ngờ ảnh hưởng của Ả Rập Xê Út và Qatar tại khu vực Maghreb.
  • .Layla là công dân Qatar.
  • , Oman’s .Ngoài các tiểu vương Kuwait và Qatar, Rhodes cho biết phó thủ tướng Oman cùng thái tử Bahrain và Abu Dhabi sẽ tham gia đàm phán.

AI