Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Qatarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hiển thị một ai đó hoặc một cái gì đó tiếng Qatar
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of rendering someone or something Qatari.
Nguồn gốc
(etymology)
Qatar
+
-ization
AI
1
Quá trình hiển thị một ai đó hoặc một cái gì đó tiếng Qatar
1
Quá trình hiển thị một ai đó hoặc một cái gì đó tiếng Qatar
1
Quá trình hiển thị một ai đó hoặc một cái gì đó tiếng Qatar