Dịch

Qatarization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình hiển thị một ai đó hoặc một cái gì đó tiếng Qatardanh từkhông đếm được (uncountable)The process of rendering someone or something Qatari.

Nguồn gốc (etymology)

Qatar-ization

AI