Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Qatargate
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vụ bê bối tham nhũng của Qatar tại Nghị viện châu Âu
danh từ riêng
The Qatar corruption scandal at the European Parliament.
Nguồn gốc
(etymology)
Qatar
+
-gate
Ví dụ
AN
INFLUENTIAL
member
of
the
organisation
at
the
heart
of
the
“
Qatargate
”
scandal
in
the
European
Parliament
is
a
convicted
terrorist
.
Tensions
rise
amid
furor
of
Qatargate
AI
1
Vụ bê bối tham nhũng của Qatar tại Nghị viện châu Âu
1
Vụ bê bối tham nhũng của Qatar tại Nghị viện châu Âu
1
Vụ bê bối tham nhũng của Qatar tại Nghị viện châu Âu