Dịch

Qatargate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vụ bê bối tham nhũng của Qatar tại Nghị viện châu Âudanh từ riêngThe Qatar corruption scandal at the European Parliament.

Nguồn gốc (etymology)

Qatar-gate

Ví dụ

  • “” .

AI