Dịch

doha

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể thơ Ấn Độdanh từA form of self-contained rhyming couplet in Hindi poetry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dohaDạng gốc (base form)
  2. dohasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn có tìm được Doha trên bản đồ không?
  • , , , .Các cuộc đàm phán được khởi động tại Doha, Qatar vào tháng 11 đang được nhiều người kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích rất cần thiết cho kinh tế thế giới.
  • .Chú tôi mang về một hộp sô-cô-la hai tầng từ Doha.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदोहाdohā

AI