Dịch

pykrete

danh từ (noun)
/ˈpaɪkɹiːt/

Nghĩa chính

  1. Chất rắn được tạo thành từ nước đá và mùn cưa, bền hơn cả băng nguyên chất. Ban đầu được sử dụng kết hợp với hệ thống làm lạnh làm vật liệu thân tàu cho tàu chiến. Được sử dụng làm vật liệu xây dựng cho các tòa nhà băng (chẳng hạn như khách sạn băng mùa đông) và các tác phẩm điêu khắc bằng băng, thường không có hệ thống làm lạnh nhúng như hình dung ban đầudanh từkhông đếm được (uncountable)A solid substance made of water ice and sawdust, stronger than pure ice. Originally to be used in combination with a refrigeration system as hull material for warships. Used as a building material for ice buildings (such as winter ice hotels) and ice sculptures, usually without the originally envisioned embedded refrigeration systems.

Cụm từ (phrase)

super-pykreteChưa có nghĩa
super pykreteChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc pykrete
Từ liên quan (related word)

AI