Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pycno-
tiền tố
(prefix)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dày đặc
tiền tố
Dense, thick.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pycno-
pycno
cline
Lớp ranh giới trong vùng nước giữa các vùng có nhiệt độ hoặc độ mặn khác nhau
danh từ
pycn
idium
Túi bào tử phấn
danh từ
pycno
style
Có độ đan xen bằng 1,5 lần đường kính thân cột
tính từ, danh từ
pycn
ite
Loại topaz dạng cột phụ khổng lồ
danh từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
πυκνός
puknós
“dense, compact, thick”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
denso
Dày đặc, đặc, rậm rạp
densamente
Dày đặc, đông đúc
espeso
Dày đặc
AI
1
Dày đặc
1
Dày đặc
1
Dày đặc