Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
puzzledness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự bối rối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
puzzlement; perplexity
Nguồn gốc
(etymology)
puzzled
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Bối rối, bấn loạn, hoang mang
不知所措
bù zhī suǒ cuò
Lúng túng, bối rối, không biết phải làm sao
无所适从
wú suǒ shì cóng
Lúng túng không biết theo ai, mất phương hướng, bối rối
Tiếng Tây Ban Nha
enredo
Sự bối rối, sự hỗn loạn
barullo
Sự náo động, sự hỗn loạn, sự bối rối
perplejidad
Sự bối rối
AI
1
Sự bối rối
1
Sự bối rối
1
Sự bối rối