| purpura rheumaticadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Henoch-Schönlein purpura |
| anaphylactoid purpuradanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Henoch-Schönlein purpura |
| Henoch-Schönlein purpura | | Bệnh về da và các cơ quan khác, dẫn đến ban xuất huyết sờ thấy được, thường kèm theo đau khớp và đau bụng, đôi khi dẫn đến bệnh thận |
| Schönlein-Henoch purpura | | Đồng nghĩa với Henoch-Schönlein purpura |
| thrombotic thrombocytopenic purpuradanh từ | danh từ | Chứng rối loạn hiếm gặp của hệ thống đông máu, gây ra các cục máu đông cực nhỏ trong các mạch máu nhỏ |