Nghĩa chính
- Màu tím trên quốc huy, được thể hiện bằng hình khắc bằng các đường chéo song song 45 độ theo chiều kim đồng hồdanh từkhông đếm được (uncountable)A purple colour on a coat of arms, represented in engraving by diagonal parallel lines 45 degrees clockwise.
- Áo khoác màu tímtính từkhông so sánh (not comparable)In blazon, of the colour purple.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| purpureo-tiền tố | tiền tố | Màu tím; được sử dụng để chỉ một số hợp chất màu đỏ tím rực rỡ của cobaltic clorua và amoniac, tương tự như các hợp chất roseocobaltic |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc purpureNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha