Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purpuraceous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có màu đỏ tía
tính từ
Purple-coloured.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
purpura
“purple”
AI
1
Có màu đỏ tía
1
Có màu đỏ tía
1
Có màu đỏ tía