Dịch

purplish

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hơi tía, hơi đỏ tía, tia tíatính từSomewhat purple in colour/color.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purplishDạng gốc (base form)
  2. more purplishSo sánh hơn (comparative)
  3. most purplishSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .Cô ấy có khuôn mặt hơi tía.
  • .Làn da đang chuyển sang màu đỏ tía.
  • .Một vài con cá hơi tía đang bơi nhanh dưới suối.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hơi tía

Nguồn gốc (etymology)

AI