purplish
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hơi tía, hơi đỏ tía, tia tíatính từSomewhat purple in colour/color.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purplishDạng gốc (base form)
- more purplishSo sánh hơn (comparative)
- most purplishSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc purplishTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cô ấy có khuôn mặt hơi tía.
- .Làn da đang chuyển sang màu đỏ tía.
- .Một vài con cá hơi tía đang bơi nhanh dưới suối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha