Dịch

punnery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc nghệ thuật tạo ra cách chơi chữdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or art of creating puns.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI