paronomasia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cách chơi chữ hoặc chơi chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pun or play on words.
- Việc sử dụng lối chơi chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of puns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paronomasiaDạng gốc (base form)
- paronomasiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhparonomasia
- từ tiếng Hy Lạp cổπαρονομασίαparonomasía“play upon words which sound alike”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc paronomasiaVí dụ
- Ev’rywhere , ,– , ’ , ‘No-Fuck’.
- , .
- […] , , .