Nghĩa chính
- Loại xe trượt tuyết hình hộp thấp được thiết kế để một con ngựa kéodanh từA low box-like sleigh designed to be pulled by one horse.
- Bộ ba gạch giống hệt nhaudanh từA set of three identical tiles.
- Lời kêu gọi hình thành một bộ như vậy bằng cách sử dụng một ô bị loại bỏdanh từA call for forming such a set using a discarded tile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pungDạng gốc (base form)
- pungsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pung-ol-Sibugaydanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Cebu, Cebu, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông碰pung³
Ví dụ
- […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa