pulver
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Powder.
- Nghiền thành bột; làm thành bộtđộng từngoại động từ (transitive)To pulverise; to make into powder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pulverDạng gốc (base form)
- pulversSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Latinhpulverō
Họ từ (word family)
cùng gốc pulverNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha