Dịch

pulver

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Powder.
  2. Nghiền thành bột; làm thành bộtđộng từngoại động từ (transitive)To pulverise; to make into powder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pulverDạng gốc (base form)
  2. pulversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipulver
  2. từ tiếng Latinhpulvis

Cùng gốc (doublet)powder

động từ
  1. từ tiếng Latinhpulverō

AI