Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
perras
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈperas/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tiền, bột
danh từ
money, dough
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
gastar las perras
Tiêu tiền
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
钱
qián
Tiền
金
jīn
Tiền, tiền bạc
货币
huò bì
Tiền, tiền bạc
Tiếng Anh
money
Tiền
AI
1
Tiền
1
Tiền
1
Tiền