Nghĩa chính
- Hành động thở hổn hểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of puffing.
- Lời khen ngợi công khai quá mức hoặc sai lầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive or false public praise.
- Vật liệu bề ngoài hoặc không đáng kể; lông tơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Superficial or insubstantial material; fluff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pufferyDạng gốc (base form)
- pufferiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| puff piecedanh từ | danh từ | Hình thức báo chí thổi phồng; một bài báo hoặc câu chuyện ca ngợi quá mức thường bỏ qua hoặc hạ thấp quan điểm đối lập hoặc bằng chứng ngược lại |