Dịch

pubis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương mudanh từThe pubic bone; the part of the hipbone forming the front arch of the pelvis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pubisDạng gốc (base form)
  2. pubes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

mons pubisdanh từKhối thịt nhô ra trên xương mu và được bao phủ bởi lông ở tuổi dậy thì
os pubisXương mu
osteitis pubisdanh từChấn thương ở khớp mu, đôi khi có nguồn gốc thể thao, ở khớp sụn nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu). Nó liên quan đến các cơ liên quan
symphysis pubisdanh từKhớp sụn đường giữa nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu), còn được gọi là khớp mu. Ở nam giới, nó hỗ trợ dây chằng treo; ở phụ nữ, nó lỏng ra và uốn cong để hỗ trợ sinh nở

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI