Nghĩa chính
- Xương mudanh từThe pubic bone; the part of the hipbone forming the front arch of the pelvis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pubisDạng gốc (base form)
- pubes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mons pubisdanh từ | danh từ | Khối thịt nhô ra trên xương mu và được bao phủ bởi lông ở tuổi dậy thì |
| os pubis | Xương mu | |
| osteitis pubisdanh từ | danh từ | Chấn thương ở khớp mu, đôi khi có nguồn gốc thể thao, ở khớp sụn nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu). Nó liên quan đến các cơ liên quan |
| symphysis pubisdanh từ | danh từ | Khớp sụn đường giữa nối các nhánh trên của xương mu trái và phải (xương mu), còn được gọi là khớp mu. Ở nam giới, nó hỗ trợ dây chằng treo; ở phụ nữ, nó lỏng ra và uốn cong để hỗ trợ sinh nở |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pubisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpubes“the pubic hair”