Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pubic bone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xương mu (xương)
danh từ
The pubis (bone).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pubic bone
Dạng gốc
(base form)
pubic bone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xương mu (xương)
1
Xương mu (xương)
1
Xương mu (xương)