Dịch

pubber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà xuất bảndanh từA publisher.
  2. Đồng nghĩa với pubgoerdanh từSynonym of pubgoer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pubberDạng gốc (base form)
  2. pubbersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Leibeli , ' ().
  • , .

AI