editora
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ediˈtoɾa/
Nghĩa chính
- Nhà xuất bản (công ty)danh từpublisher (company)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- editoraDạng gốc (base form)
- editorasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà xuất bản (công ty)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh