Dịch

pterodactyl

danh từ (noun)
US/ˌtɛɹ.əˈdæk.təl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loài thằn lằn bay thuộc chi Pterodactylusdanh từđếm được (countable)A pterosaur of the genus Pterodactylus.
  2. Các loài thằn lằndanh từAny pterosaur.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pterodactylDạng gốc (base form)
  2. pterodactylsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápptérodactyle
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπτερόνpterón“wing”

Ví dụ

  • , .
  • - .

AI