Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psychoanalytical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phân tâm học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to psychoanalysis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
psychoanalytical
psychoanaly
sis
Phân tâm học
danh từ
psychoanalytic
Phân tâm học
tính từ
psychoanalytical
ly
Phân tâm học
trạng từ
non
psychoanalytical
Không phải là phân tâm học
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
psycho-
+
analytical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
psicoanálisis
Phân tâm học
AI
1
Phân tâm học
1
Phân tâm học
1
Phân tâm học