Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psicoanálisis
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sikoaˈnalisis/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phân tâm học
danh từ
psychoanalysis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
psicoanalítico
psicoanalizar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychoanalysis
Phân tâm học
AI
1
Phân tâm học
1
Phân tâm học
1
Phân tâm học