Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudomorphous
tính từ
(adjective)
US
/ˌ
s
uː
d
ə
ˈ
m
ɔː
(ɹ)
f
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giả hình
tính từ
Not having the true form.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudomorphous
pseudomorphous
ly
Một cách giả hình
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
pseudomorphic
pseudomorph
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo
+
morphous
AI
1
Giả hình
1
Giả hình
1
Giả hình