pseudomorph
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hình thức lừa đảo, bất thường hoặc sai sự thật; cụ thểdanh từA deceptive, irregular, or false form; specifically
- Khoáng chất được hình thành bằng cách thay thế một khoáng chất hiện có (hoặc chất hữu cơ) sao cho khoáng chất mới có hình dáng và kích thước của khoáng vật ban đầudanh từA mineral that formed by replacement of an existing mineral (or organic matter) such that the new mineral has the appearance and dimensions of the original.
- Được chuyển đổi thành một hình thức như vậyđộng từTo be transformed into such a form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pseudomorphNguyên thể (infinitive)
- pseudomorphsSố nhiều (plural)
- pseudomorphedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pseudomorphingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opal pseudomorphdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pineapple opal |
Họ từ (word family)
cùng gốc pseudomorphVí dụ
- .
- , ; , ; , ; , .