Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pseudomorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến giả hình hoặc giả hình
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a pseudomorph or to pseudomorphism
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pseudomorphic
pseudomorphic
ally
Theo cách giả hình
trạng từ
non
pseudomorphic
Không giả hình
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pseudomorph
+
-ic
AI
1
Liên quan đến giả hình hoặc giả hình
1
Liên quan đến giả hình hoặc giả hình
1
Liên quan đến giả hình hoặc giả hình