Dịch

prozymite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cử hành Bí tích Thánh Thể bằng bánh có men, đặc biệt là thành viên của Giáo hội Chính thống Đông phươngdanh từOne who administers the Eucharist with leavened bread, in particular a member of the Eastern Orthodox Church.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prozymiteDạng gốc (base form)
  2. prozymitesSố nhiều (plural)
  3. ProzymitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pro-zym--ite

  1. mượn từ tiếng ĐứcProzymit
  2. từ tiếng Latinh trung đạiprozymīta
  3. từ tiếng Hy Lạp trung đạiπροζυμίτηςprozumítēs

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • , , , , , .

AI