Nghĩa chính
- Phép làm thơtính từOf, or relating to, prosody.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prosodicDạng gốc (base form)
- more prosodicSo sánh hơn (comparative)
- most prosodicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prosodic unitdanh từ | danh từ | Đoạn lời nói xảy ra trong một đường viền nhịp điệu duy nhất |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phép làm thơ
Họ từ (word family)
cùng gốc prosodicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha