propositional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mệnh đềtính từRelating to, or limited to, propositions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- propositionalDạng gốc (base form)
- more propositionalSo sánh hơn (comparative)
- most propositionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propositional logicdanh từ | danh từ | Hệ thống suy diễn hình thức trong đó các công thức biểu diễn các mệnh đề có thể được hình thành bằng cách kết hợp các mệnh đề nguyên tử bằng cách sử dụng các liên kết logic |
| propositional attitudedanh từ | danh từ | Trạng thái tinh thần mang tính quan hệ kết nối một người với một mệnh đề, chẳng hạn như tin tưởng điều đó, mong muốn điều đó hoặc hy vọng điều đó |
| propositional calculusdanh từ | danh từ | Logic mệnh đề |
| propositional functiondanh từ | danh từ | Biểu thức chứa các ký hiệu đại số dùng để biểu diễn các từ hoặc các thành phần khác của một câu hoặc mệnh đề |
| propositional constantdanh từ | danh từ | Một trong những tập hợp các chữ cái hoặc ký hiệu được gán các giá trị chân lý cố định độc lập với bất kỳ cách giải thích hoặc định giá nào và mỗi ký tự đó đủ tiêu chuẩn là công thức cơ bản của ngôn ngữ của chúng |
| propositional variabledanh từ | danh từ | Biến có thể đúng hoặc sai |
| implicational propositional calculusdanh từ | danh từ | Phiên bản tối giản của phép tính mệnh đề chỉ sử dụng các liên kết logic → ("ngụ ý") và ⊥ ("sai") |
Họ từ (word family)
cùng gốc propositionalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha