Dịch

propositional attitude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái tinh thần mang tính quan hệ kết nối một người với một mệnh đề, chẳng hạn như tin tưởng điều đó, mong muốn điều đó hoặc hy vọng điều đódanh từA relational mental state connecting a person to a proposition, such as believing that, desiring that, or hoping that.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. propositional attitudeDạng gốc (base form)
  2. propositional attitudesSố nhiều (plural)

AI